TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

золото́й

Cấp độ ≈B1 giống đựcbất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
zolotój[zəɫɐˈtoj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên золото́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

золото́й nghĩa là vàng, vàng kim loại.

Nghĩa của золото́й

Tính từ

  1. Vàng.
  2. Vàng kim loại.

Biến cách của золото́й theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchзолото́йзолото́езолота́язолоты́е
Sinh cáchзолото́гозолото́гозолото́йзолоты́х
Tặng cáchзолото́музолото́музолото́йзолоты́м
Đối cáchзолото́й / золото́гозолото́езолоту́юзолоты́е / золоты́х
Công cụ cáchзолоты́мзолоты́мзолото́йзолоты́ми
Giới cáchзолото́мзолото́мзолото́йзолоты́х

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu ví dụ với золото́й

  • В мире есть одно золотое правило: у кого есть золото, тот диктует правила. Thế giới tuân theo một nguyên tắc vàng: người có vàng là người đặt luật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1387050

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

золотой nghĩa là gì?

золотой (tính từ) nghĩa là vàng, vàng kim loại.

золотой đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là золото́й (phiên âm Latinh zolotój, IPA [zəɫɐˈtoj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.