TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

золотодобыва́ющий

zolotodobyvájuščij giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên золотодобыва́ющий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

золотодобыва́ющий nghĩa là khai thác vàng.

Nghĩa của золотодобыва́ющий

Tính từ

  1. (thuộc) khai thác vàng.

Câu hỏi thường gặp

золотодобывающий nghĩa là gì?

золотодобывающий (tính từ) nghĩa là khai thác vàng.

золотодобывающий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là золотодобыва́ющий (phiên âm Latinh zolotodobyvájuščij); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.