TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

золотопромы́шленник

giống đựcđộng vật
zolotopromýšlennik giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên золотопромы́шленник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

золотопромы́шленник nghĩa là chủ mỏ vàng, công nhân mỏ vàng, thợ đãi vàng.

Nghĩa của золотопромы́шленник

Danh từ

  1. владелец [người] chủ mỏ vàng.
  2. работник [người] công nhân mỏ vàng, thợ đãi vàng.

Biến cách của золотопромы́шленник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?золотопромы́шленникзолотопромы́шленники
Sinh cách кого? чего?золотопромы́шленниказолотопромы́шленников
Tặng cách кому? чему?золотопромы́шленникузолотопромы́шленникам
Đối cách кого? что?золотопромы́шленниказолотопромы́шленников
Công cụ cách кем? чем?золотопромы́шленникомзолотопромы́шленниками
Giới cách о ком? о чём?золотопромы́шленникезолотопромы́шленниках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

золотопромышленник nghĩa là gì?

золотопромышленник (danh từ) nghĩa là chủ mỏ vàng, công nhân mỏ vàng, thợ đãi vàng.

золотопромышленник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là золотопромы́шленник (phiên âm Latinh zolotopromýšlennik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.