Cấp độ ≈B1giống đựcđộng vậtTrong 3.000 từ thông dụng nhất
zómbi[ˈzom⁽ʲ⁾bʲɪ]giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên зо́мби chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
зо́мби nghĩa là thây ma.
Nghĩa của зо́мби
Danh từ
Thây ma.
Câu hỏi thường gặp
зомби nghĩa là gì?
зомби (danh từ) nghĩa là thây ma.
зомби đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là зо́мби (phiên âm Latinh zómbi, IPA [ˈzom⁽ʲ⁾bʲɪ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.