Dấu sắc trên золотопромы́шленный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
золотопромы́шленный nghĩa là (thuộc) công nghiệp khai thác vàng.
Nghĩa của золотопромы́шленный
Tính từ
(thuộc) công nghiệp khai thác vàng.
золотопромышленный райо́нvùng khai thác vàng
Câu hỏi thường gặp
золотопромышленный nghĩa là gì?
золотопромышленный (tính từ) nghĩa là (thuộc) công nghiệp khai thác vàng.
золотопромышленный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là золотопромы́шленный (phiên âm Latinh zolotopromýšlennyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.