TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

золотошве́йка

giống cái
zolotošvéjka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên золотошве́йка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

золотошве́йка nghĩa là thợ thêu kim tuyến, thợ thêu chỉ vàng.

Nghĩa của золотошве́йка

Danh từ

  1. [Bà, chị] thợ thêu kim tuyến, thợ thêu chỉ vàng.

Câu hỏi thường gặp

золотошвейка nghĩa là gì?

золотошвейка (danh từ) nghĩa là thợ thêu kim tuyến, thợ thêu chỉ vàng.

золотошвейка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là золотошве́йка (phiên âm Latinh zolotošvéjka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.