TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

золоту́ха

giống cáibất động vật
zolotúxa giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên золоту́ха chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

золоту́ха nghĩa là bệnh tràng nhạc, tạng lao.

Nghĩa của золоту́ха

Danh từ

  1. Bệnh tràng nhạc, tạng lao.

Biến cách của золоту́ха (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?золоту́хазолоту́хи
Sinh cách кого? чего?золоту́хизолоту́х
Tặng cách кому? чему?золоту́хезолоту́хам
Đối cách кого? что?золоту́хузолоту́хи
Công cụ cách кем? чем?золоту́хойзолоту́хами
Giới cách о ком? о чём?золоту́хезолоту́хах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

золотуха nghĩa là gì?

золотуха (danh từ) nghĩa là bệnh tràng nhạc, tạng lao.

золотуха đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là золоту́ха (phiên âm Latinh zolotúxa); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.