TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зо́льник

giống đựcbất động vật
zólʹnik giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зо́льник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зо́льник nghĩa là hố tro.

Nghĩa của зо́льник

Danh từ

  1. kỹ thuật Hố (máng, hộp) tro.

Biến cách của зо́льник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?зо́льникзо́льники
Sinh cách кого? чего?зо́льниказо́льников
Tặng cách кому? чему?зо́льникузо́льникам
Đối cách кого? что?зо́льникзо́льники
Công cụ cách кем? чем?зо́льникомзо́льниками
Giới cách о ком? о чём?зо́льникезо́льниках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

зольник nghĩa là gì?

зольник (danh từ) nghĩa là hố tro.

зольник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зо́льник (phiên âm Latinh zólʹnik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.