зо́на
zóna[ˈzonə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên зо́на chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
зо́на nghĩa là khu vực, khu.
Nghĩa của зо́на
Danh từ
- Khu vực, khu, vùng, miền, đới.
- пограни́чная зо́наvùng biên giới
- экваториа́льная зо́наđới xích đạo
- вое́нная зо́наchiến khu
- зо́на вое́нных де́йствийvùng (khu vực) chiến sự
- зо́на ми́раkhu vực hòa bình
Biến cách của зо́на (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | зо́на | зо́ны |
| Sinh cách кого? чего? | зо́ны | зо́н |
| Tặng cách кому? чему? | зо́не | зо́нам |
| Đối cách кого? что? | зо́ну | зо́ны |
| Công cụ cách кем? чем? | зо́ной | зо́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | зо́не | зо́нах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
зона nghĩa là gì?
зона (danh từ) nghĩa là khu vực, khu.
зона đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là зо́на (phiên âm Latinh zóna, IPA [ˈzonə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.