TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зо́на

Cấp độ ≈B1 giống cáibất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
zóna[ˈzonə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зо́на chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зо́на nghĩa là khu vực, khu.

Nghĩa của зо́на

Danh từ

  1. Khu vực, khu, vùng, miền, đới.
    • пограни́чная зо́наvùng biên giới
    • экваториа́льная зо́наđới xích đạo
    • вое́нная зо́наchiến khu
    • зо́на вое́нных де́йствийvùng (khu vực) chiến sự
    • зо́на ми́раkhu vực hòa bình

Biến cách của зо́на (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?зо́назо́ны
Sinh cách кого? чего?зо́нызо́н
Tặng cách кому? чему?зо́незо́нам
Đối cách кого? что?зо́нузо́ны
Công cụ cách кем? чем?зо́нойзо́нами
Giới cách о ком? о чём?зо́незо́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

зона nghĩa là gì?

зона (danh từ) nghĩa là khu vực, khu.

зона đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зо́на (phiên âm Latinh zóna, IPA [ˈzonə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.