TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зомби́ровать

hai thể
zombírovatʹ[zɐm⁽ʲ⁾ˈbʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зомби́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зомби́ровать nghĩa là tẩy não.

Nghĩa của зомби́ровать

Động từ

  1. Tẩy não.

Chia động từ зомби́ровать

NgôiHiện tạiTương lai
язомби́руюзомби́рую
тызомби́руешьзомби́руешь
он / она́ / оно́зомби́руетзомби́рует
мызомби́руемзомби́руем
вызомби́руетезомби́руете
они́зомби́руютзомби́руют

Quá khứ

Giống đực (он)зомби́ровал
Giống cái (она́)зомби́ровала
Giống trung (оно́)зомби́ровало
Số nhiều (они́)зомби́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)зомби́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)зомби́руйте

Câu hỏi thường gặp

зомбировать nghĩa là gì?

зомбировать (động từ) nghĩa là tẩy não.

зомбировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зомби́ровать (phiên âm Latinh zombírovatʹ, IPA [zɐm⁽ʲ⁾ˈbʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.