зомби́ровать
hai thể
zombírovatʹ[zɐm⁽ʲ⁾ˈbʲirəvətʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên зомби́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
зомби́ровать nghĩa là tẩy não.
Nghĩa của зомби́ровать
Động từ
- Tẩy não.
Chia động từ зомби́ровать
| Ngôi | Hiện tại | Tương lai |
|---|---|---|
| я | зомби́рую | зомби́рую |
| ты | зомби́руешь | зомби́руешь |
| он / она́ / оно́ | зомби́рует | зомби́рует |
| мы | зомби́руем | зомби́руем |
| вы | зомби́руете | зомби́руете |
| они́ | зомби́руют | зомби́руют |
Quá khứ
| Giống đực (он) | зомби́ровал |
| Giống cái (она́) | зомби́ровала |
| Giống trung (оно́) | зомби́ровало |
| Số nhiều (они́) | зомби́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | зомби́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | зомби́руйте |
Câu hỏi thường gặp
зомбировать nghĩa là gì?
зомбировать (động từ) nghĩa là tẩy não.
зомбировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là зомби́ровать (phiên âm Latinh zombírovatʹ, IPA [zɐm⁽ʲ⁾ˈbʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.