TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зонда́ж

giống đực
zondáž giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зонда́ж chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зонда́ж nghĩa là thông.

Nghĩa của зонда́ж

Nghĩa lấy theo mục зондирование.

Danh từ

  1. y học [sự] thông.
  2. kỹ thuật [sự] dò, thăm dò.

Câu hỏi thường gặp

зондаж nghĩa là gì?

зондаж (danh từ) nghĩa là thông.

зондаж đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зонда́ж (phiên âm Latinh zondáž); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.