TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зоогеогра́фия

giống cái
zoogeográfija giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зоогеогра́фия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зоогеогра́фия nghĩa là Môn địa lý động vật.

Nghĩa của зоогеогра́фия

Danh từ

  1. Môn địa lý động vật.

Câu hỏi thường gặp

зоогеография nghĩa là gì?

зоогеография (danh từ) nghĩa là Môn địa lý động vật.

зоогеография đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зоогеогра́фия (phiên âm Latinh zoogeográfija); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.