TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зоологи́ческий

zoologíčeskij[zɐɐɫɐˈɡʲit͡ɕɪskʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зоологи́ческий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зоологи́ческий nghĩa là Thuộc về động vật học.

Nghĩa của зоологи́ческий

Tính từ

  1. Thuộc về động vật học.
    • зоологический парк, садvườn bách thú

Biến cách của зоологи́ческий theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchзоологи́ческийзоологи́ческоезоологи́ческаязоологи́ческие
Sinh cáchзоологи́ческогозоологи́ческогозоологи́ческойзоологи́ческих
Tặng cáchзоологи́ческомузоологи́ческомузоологи́ческойзоологи́ческим
Đối cáchзоологи́ческий / зоологи́ческогозоологи́ческоезоологи́ческуюзоологи́ческие / зоологи́ческих
Công cụ cáchзоологи́ческимзоологи́ческимзоологи́ческойзоологи́ческими
Giới cáchзоологи́ческомзоологи́ческомзоологи́ческойзоологи́ческих

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

зоологический nghĩa là gì?

зоологический (tính từ) nghĩa là Thuộc về động vật học.

зоологический đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зоологи́ческий (phiên âm Latinh zoologíčeskij, IPA [zɐɐɫɐˈɡʲit͡ɕɪskʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.