TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зооло́гия

giống cáibất động vật
zoológija[zɐɐˈɫoɡʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зооло́гия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зооло́гия nghĩa là động vật học.

Nghĩa của зооло́гия

Danh từ

  1. Động vật học.

Biến cách của зооло́гия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?зооло́гиязооло́гии
Sinh cách кого? чего?зооло́гиизооло́гий
Tặng cách кому? чему?зооло́гиизооло́гиям
Đối cách кого? что?зооло́гиюзооло́гии
Công cụ cách кем? чем?зооло́гиейзооло́гиями
Giới cách о ком? о чём?зооло́гиизооло́гиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của зооло́гия

Câu hỏi thường gặp

зоология nghĩa là gì?

зоология (danh từ) nghĩa là động vật học.

зоология đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зооло́гия (phiên âm Latinh zoológija, IPA [zɐɐˈɫoɡʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.