TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зооте́хник

giống đựcđộng vật
zootéxnik giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зооте́хник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зооте́хник nghĩa là Người kỹ sư chăn nuôi.

Nghĩa của зооте́хник

Danh từ

  1. Người kỹ sư chăn nuôi.

Biến cách của зооте́хник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?зооте́хникзооте́хники
Sinh cách кого? чего?зооте́хниказооте́хников
Tặng cách кому? чему?зооте́хникузооте́хникам
Đối cách кого? что?зооте́хниказооте́хников
Công cụ cách кем? чем?зооте́хникомзооте́хниками
Giới cách о ком? о чём?зооте́хникезооте́хниках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

зоотехник nghĩa là gì?

зоотехник (danh từ) nghĩa là Người kỹ sư chăn nuôi.

зоотехник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зооте́хник (phiên âm Latinh zootéxnik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.