TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зоотехни́ческий

zootexníčeskij giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зоотехни́ческий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зоотехни́ческий nghĩa là kỹ thuật chăn nuôi.

Nghĩa của зоотехни́ческий

Tính từ

  1. (thuộc) kỹ thuật chăn nuôi.

Câu hỏi thường gặp

зоотехнический nghĩa là gì?

зоотехнический (tính từ) nghĩa là kỹ thuật chăn nuôi.

зоотехнический đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зоотехни́ческий (phiên âm Latinh zootexníčeskij); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.