TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зоофили́я

giống cáibất động vật
zoofilíja[zɐɐfʲɪˈlʲijə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зоофили́я chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зоофили́я nghĩa là ái thú.

Nghĩa của зоофили́я

Danh từ

  1. Ái thú.

Biến cách của зоофили́я (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?зоофили́язоофили́и
Sinh cách кого? чего?зоофили́изоофили́й
Tặng cách кому? чему?зоофили́изоофили́ям
Đối cách кого? что?зоофили́юзоофили́и
Công cụ cách кем? чем?зоофили́ейзоофили́ями
Giới cách о ком? о чём?зоофили́изоофили́ях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

зоофилия nghĩa là gì?

зоофилия (danh từ) nghĩa là ái thú.

зоофилия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зоофили́я (phiên âm Latinh zoofilíja, IPA [zɐɐfʲɪˈlʲijə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.