TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зо́ркость

giống cáibất động vật
zórkostʹ[ˈzorkəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зо́ркость chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зо́ркость nghĩa là sự tinh, tinh mắt, tinh ý, sáng trí.

Nghĩa của зо́ркость

Danh từ

  1. Sự tinh, tinh mắt.
  2. проницательность [sự] tinh ý, sáng trí, sắc sảo.
  3. бдительность [sự] tỉnh táo.

Biến cách của зо́ркость (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?зо́ркостьзо́ркости
Sinh cách кого? чего?зо́ркостизо́ркостей
Tặng cách кому? чему?зо́ркостизо́ркостям
Đối cách кого? что?зо́ркостьзо́ркости
Công cụ cách кем? чем?зо́ркостьюзо́ркостями
Giới cách о ком? о чём?зо́ркостизо́ркостях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

зоркость nghĩa là gì?

зоркость (danh từ) nghĩa là sự tinh, tinh mắt, tinh ý, sáng trí.

зоркость đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зо́ркость (phiên âm Latinh zórkostʹ, IPA [ˈzorkəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.