TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зре́лище

Cấp độ ≈B2 giống trungbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
zrélišče[ˈzrʲelʲɪɕːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зре́лище chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зре́лище nghĩa là cảnh tượng, quang cảnh, diễn, biểu diễn.

Nghĩa của зре́лище

Danh từ

  1. Cảnh tượng, quang cảnh.
    • печа́льное зре́лищеquang cảnh tiêu điều, cảnh tượng buồn rầu
  2. представление [buổi] diễn, biểu diễn.

Biến cách của зре́лище (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?зре́лищезре́лища
Sinh cách кого? чего?зре́лищазре́лищ
Tặng cách кому? чему?зре́лищузре́лищам
Đối cách кого? что?зре́лищезре́лища
Công cụ cách кем? чем?зре́лищемзре́лищами
Giới cách о ком? о чём?зре́лищезре́лищах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

зрелище nghĩa là gì?

зрелище (danh từ) nghĩa là cảnh tượng, quang cảnh, diễn, biểu diễn.

зрелище đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зре́лище (phiên âm Latinh zrélišče, IPA [ˈzrʲelʲɪɕːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.