TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зре́лость

giống cáibất động vật
zrélostʹ[ˈzrʲeɫəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зре́лость chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зре́лость nghĩa là chín, chín muồi, trưởng thành, thành thục.

Nghĩa của зре́лость

Danh từ

  1. спелость [sự, độ] chín, chín muồi.
  2. организма [sự] trưởng thành, thành thục.
  3. nghĩa bóng [sự] trưởng thành.
    • полити́ческая зрелость[sự] trưởng thành về chính trị
    • зрелость ума́đầu óc chín chắn

Biến cách của зре́лость (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?зре́лостьзре́лости
Sinh cách кого? чего?зре́лостизре́лостей
Tặng cách кому? чему?зре́лостизре́лостям
Đối cách кого? что?зре́лостьзре́лости
Công cụ cách кем? чем?зре́лостьюзре́лостями
Giới cách о ком? о чём?зре́лостизре́лостях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

зрелость nghĩa là gì?

зрелость (danh từ) nghĩa là chín, chín muồi, trưởng thành, thành thục.

зрелость đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зре́лость (phiên âm Latinh zrélostʹ, IPA [ˈzrʲeɫəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.