зре́лый
Dấu sắc trên зре́лый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
зре́лый nghĩa là chín, chín muồi, trưởng thành, thành thục.
Nghĩa của зре́лый
Tính từ
- спелый Chín, chín muồi.
- возмужалый Trưởng thành, thành thục.
- зрелый во́зрастtuổi trưởng thành
- nghĩa bóng Trưởng thành, thành thục, chín chắn, lão luyện, có kinh nghiệm.
- зре́лое реше́ниеquyết định chín chắn
- зрелый умđầu óc chín chắn
Biến cách của зре́лый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | зре́лый | зре́лое | зре́лая | зре́лые |
| Sinh cách | зре́лого | зре́лого | зре́лой | зре́лых |
| Tặng cách | зре́лому | зре́лому | зре́лой | зре́лым |
| Đối cách | зре́лый / зре́лого | зре́лое | зре́лую | зре́лые / зре́лых |
| Công cụ cách | зре́лым | зре́лым | зре́лой | зре́лыми |
| Giới cách | зре́лом | зре́лом | зре́лой | зре́лых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của зре́лый
| So sánh hơn | (по)зреле́е |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với зре́лый
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
зрелый nghĩa là gì?
зрелый (tính từ) nghĩa là chín, chín muồi, trưởng thành, thành thục.
зрелый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là зре́лый (phiên âm Latinh zrélyj, IPA [ˈzrʲeɫɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.