TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зре́лый

zrélyj[ˈzrʲeɫɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зре́лый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зре́лый nghĩa là chín, chín muồi, trưởng thành, thành thục.

Nghĩa của зре́лый

Tính từ

  1. спелый Chín, chín muồi.
  2. возмужалый Trưởng thành, thành thục.
    • зрелый во́зрастtuổi trưởng thành
  3. nghĩa bóng Trưởng thành, thành thục, chín chắn, lão luyện, có kinh nghiệm.
    • зре́лое реше́ниеquyết định chín chắn
    • зрелый умđầu óc chín chắn

Biến cách của зре́лый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchзре́лыйзре́лоезре́лаязре́лые
Sinh cáchзре́логозре́логозре́лойзре́лых
Tặng cáchзре́ломузре́ломузре́лойзре́лым
Đối cáchзре́лый / зре́логозре́лоезре́луюзре́лые / зре́лых
Công cụ cáchзре́лымзре́лымзре́лойзре́лыми
Giới cáchзре́ломзре́ломзре́лойзре́лых

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

So sánh của зре́лый

So sánh hơn(по)зреле́е

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với зре́лый

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

зрелый nghĩa là gì?

зрелый (tính từ) nghĩa là chín, chín muồi, trưởng thành, thành thục.

зрелый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зре́лый (phiên âm Latinh zrélyj, IPA [ˈzrʲeɫɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.