зре́ние
Dấu sắc trên зре́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
зре́ние nghĩa là thị giác.
Nghĩa của зре́ние
Danh từ
- Thị giác; (способность видеть) thị lực, sức nhìn.
- лиши́ться зре́ния, потеря́ть зрениеhỏng mắt, mất thị giác
- хоро́шее, плохо́е зрениеmắt tinh, kém
- о́рган зре́нияcơ quan thị giác
- монокуля́рное зрение[sự] nhìn một mắt
- по́ле зре́нияthị trường; б) перен. — nhãn quan, tầm mắt
- то́чка зре́нияquan điểm
- с то́чки зре́нияtheo quan điểm
- под угло́м зре́нияdưới giác độ, dưới góc độ, theo quan điểm
Biến cách của зре́ние (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | зре́ние | зре́ния |
| Sinh cách кого? чего? | зре́ния | зре́ний |
| Tặng cách кому? чему? | зре́нию | зре́ниям |
| Đối cách кого? что? | зре́ние | зре́ния |
| Công cụ cách кем? чем? | зре́нием | зре́ниями |
| Giới cách о ком? о чём? | зре́нии | зре́ниях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với зре́ние
- У Тома плохое зрение. Mắt Tom kém. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2851161
- Это оригинальная точка зрения. Đó là ý tưởng ban đầu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4752073
- С этой точки зрения историю можно разделить на две основные эпохи. Từ lập trường này, lịch sử có thể được chia ra thành hai niên đại chính. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #808391
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
зрение nghĩa là gì?
зрение (danh từ) nghĩa là thị giác.
зрение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là зре́ние (phiên âm Latinh zrénije, IPA [ˈzrʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.