зуба́стый
Dấu sắc trên зуба́стый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
зуба́стый nghĩa là Có răng to và nhọn.
Nghĩa của зуба́стый
Tính từ
- Có răng to và nhọn.
- nghĩa bóng острый на язык Miệng lưỡi, mồm mép.
Biến cách của зуба́стый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | зуба́стый | зуба́стое | зуба́стая | зуба́стые |
| Sinh cách | зуба́стого | зуба́стого | зуба́стой | зуба́стых |
| Tặng cách | зуба́стому | зуба́стому | зуба́стой | зуба́стым |
| Đối cách | зуба́стый / зуба́стого | зуба́стое | зуба́стую | зуба́стые / зуба́стых |
| Công cụ cách | зуба́стым | зуба́стым | зуба́стой | зуба́стыми |
| Giới cách | зуба́стом | зуба́стом | зуба́стой | зуба́стых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của зуба́стый
| So sánh hơn | (по)зуба́стее |
Họ từ của зуба́стый
Câu hỏi thường gặp
зубастый nghĩa là gì?
зубастый (tính từ) nghĩa là Có răng to và nhọn.
зубастый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là зуба́стый (phiên âm Latinh zubástyj, IPA [zʊˈbastɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.