TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зубе́ц

giống đựcbất động vật
zubéc[zʊˈbʲet͡s] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зубе́ц chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зубе́ц nghĩa là răng, răng cưa.

Nghĩa của зубе́ц

Danh từ

  1. Răng, răng cưa.
    • зубе́ц пилы́răng cưa
    • зубе́ц бороны́răng bừa
    • ба́шня с зубе́цца́миtháp có răng cưa

Biến cách của зубе́ц (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?зубе́цзубцы́
Sinh cách кого? чего?зубца́зубцо́в
Tặng cách кому? чему?зубцу́зубца́м
Đối cách кого? что?зубе́цзубцы́
Công cụ cách кем? чем?зубцо́мзубца́ми
Giới cách о ком? о чём?зубце́зубца́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của зубе́ц

Câu hỏi thường gặp

зубец nghĩa là gì?

зубец (danh từ) nghĩa là răng, răng cưa.

зубец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зубе́ц (phiên âm Latinh zubéc, IPA [zʊˈbʲet͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.