зубовраче́бный
zubovračébnyj
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên зубовраче́бный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
зубовраче́бный nghĩa là nha khoa, khoa răng.
Nghĩa của зубовраче́бный
Tính từ
- (thuộc) nha khoa, khoa răng.
- зубовраче́бный кабине́тphòng nha khoa, phòng chữa răng
Câu hỏi thường gặp
зубоврачебный nghĩa là gì?
зубоврачебный (tính từ) nghĩa là nha khoa, khoa răng.
зубоврачебный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là зубовраче́бный (phiên âm Latinh zubovračébnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.