TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зубри́ть

thể chưa hoàn thành
zubrítʹ[zʊˈbrʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зубри́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зубри́ть nghĩa là gạo, học gạo.

Nghĩa của зубри́ть

Động từ

  1. Gạo, học gạo, học như vẹt.
    • зубри́ть уро́киgạo bài

Cặp thể của зубри́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ зубри́ть

NgôiHiện tại
язубрю́
тызубри́шь
он / она́ / оно́зубри́т
мызубри́м
вызубри́те
они́зубря́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + зубрить.

Quá khứ

Giống đực (он)зубри́л
Giống cái (она́)зубри́ла
Giống trung (оно́)зубри́ло
Số nhiều (они́)зубри́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)зубри́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)зубри́те

Họ từ của зубри́ть

Câu hỏi thường gặp

зубрить nghĩa là gì?

зубрить (động từ) nghĩa là gạo, học gạo.

зубрить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зубри́ть (phiên âm Latinh zubrítʹ, IPA [zʊˈbrʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.