зубри́ть
Dấu sắc trên зубри́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
зубри́ть nghĩa là gạo, học gạo.
Nghĩa của зубри́ть
Động từ
- Gạo, học gạo, học như vẹt.
- зубри́ть уро́киgạo bài
Cặp thể của зубри́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ зубри́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | зубрю́ |
| ты | зубри́шь |
| он / она́ / оно́ | зубри́т |
| мы | зубри́м |
| вы | зубри́те |
| они́ | зубря́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + зубрить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | зубри́л |
| Giống cái (она́) | зубри́ла |
| Giống trung (оно́) | зубри́ло |
| Số nhiều (они́) | зубри́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | зубри́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | зубри́те |
Họ từ của зубри́ть
Câu hỏi thường gặp
зубрить nghĩa là gì?
зубрить (động từ) nghĩa là gạo, học gạo.
зубрить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là зубри́ть (phiên âm Latinh zubrítʹ, IPA [zʊˈbrʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.