TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зуболече́ный

zubolečényj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зуболече́ный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зуболече́ный nghĩa là nha khoa, khoa răng.

Nghĩa của зуболече́ный

Nghĩa lấy theo mục зубоврачебный.

Tính từ

  1. (thuộc) nha khoa, khoa răng.

Câu hỏi thường gặp

зуболеченый nghĩa là gì?

зуболеченый (tính từ) nghĩa là nha khoa, khoa răng.

зуболеченый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зуболече́ный (phiên âm Latinh zubolečényj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.