TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зубоска́л

giống đựcđộng vật
zuboskál[zʊbɐˈskaɫ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зубоска́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зубоска́л nghĩa là người thích giễu cợt, người hay chế nhạo.

Nghĩa của зубоска́л

Danh từ

  1. Người thích giễu cợt, người hay chế nhạo.

Biến cách của зубоска́л (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?зубоска́лзубоска́лы
Sinh cách кого? чего?зубоска́лазубоска́лов
Tặng cách кому? чему?зубоска́лузубоска́лам
Đối cách кого? что?зубоска́лазубоска́лов
Công cụ cách кем? чем?зубоска́ломзубоска́лами
Giới cách о ком? о чём?зубоска́лезубоска́лах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

зубоскал nghĩa là gì?

зубоскал (danh từ) nghĩa là người thích giễu cợt, người hay chế nhạo.

зубоскал đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зубоска́л (phiên âm Latinh zuboskál, IPA [zʊbɐˈskaɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.