зубоска́л
Dấu sắc trên зубоска́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
зубоска́л nghĩa là người thích giễu cợt, người hay chế nhạo.
Nghĩa của зубоска́л
Danh từ
- Người thích giễu cợt, người hay chế nhạo.
Biến cách của зубоска́л (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | зубоска́л | зубоска́лы |
| Sinh cách кого? чего? | зубоска́ла | зубоска́лов |
| Tặng cách кому? чему? | зубоска́лу | зубоска́лам |
| Đối cách кого? что? | зубоска́ла | зубоска́лов |
| Công cụ cách кем? чем? | зубоска́лом | зубоска́лами |
| Giới cách о ком? о чём? | зубоска́ле | зубоска́лах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
зубоскал nghĩa là gì?
зубоскал (danh từ) nghĩa là người thích giễu cợt, người hay chế nhạo.
зубоскал đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là зубоска́л (phiên âm Latinh zuboskál, IPA [zʊbɐˈskaɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.