TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зубоска́лить

thể chưa hoàn thành
zuboskálitʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зубоска́лить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зубоска́лить nghĩa là giễu, giễu cợt.

Nghĩa của зубоска́лить

Động từ

  1. Giễu, giễu cợt, chế giễu, chế nhạo.

Chia động từ зубоска́лить

NgôiHiện tại
язубоска́лю
тызубоска́лишь
он / она́ / оно́зубоска́лит
мызубоска́лим
вызубоска́лите
они́зубоска́лят

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + зубоскалить.

Quá khứ

Giống đực (он)зубоска́лил
Giống cái (она́)зубоска́лила
Giống trung (оно́)зубоска́лило
Số nhiều (они́)зубоска́лили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)зубоска́ль
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)зубоска́льте

Câu hỏi thường gặp

зубоскалить nghĩa là gì?

зубоскалить (động từ) nghĩa là giễu, giễu cợt.

зубоскалить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зубоска́лить (phiên âm Latinh zuboskálitʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.