зубоска́лить
Dấu sắc trên зубоска́лить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
зубоска́лить nghĩa là giễu, giễu cợt.
Nghĩa của зубоска́лить
Động từ
- Giễu, giễu cợt, chế giễu, chế nhạo.
Chia động từ зубоска́лить
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | зубоска́лю |
| ты | зубоска́лишь |
| он / она́ / оно́ | зубоска́лит |
| мы | зубоска́лим |
| вы | зубоска́лите |
| они́ | зубоска́лят |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + зубоскалить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | зубоска́лил |
| Giống cái (она́) | зубоска́лила |
| Giống trung (оно́) | зубоска́лило |
| Số nhiều (они́) | зубоска́лили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | зубоска́ль |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | зубоска́льте |
Câu hỏi thường gặp
зубоскалить nghĩa là gì?
зубоскалить (động từ) nghĩa là giễu, giễu cợt.
зубоскалить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là зубоска́лить (phiên âm Latinh zuboskálitʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.