TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зубочи́стка

giống cáibất động vật
zubočístka[zʊbɐˈt͡ɕistkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зубочи́стка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зубочи́стка nghĩa là cái tăm.

Nghĩa của зубочи́стка

Danh từ

  1. Cái tăm.

Biến cách của зубочи́стка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?зубочи́стказубочи́стки
Sinh cách кого? чего?зубочи́сткизубочи́сток
Tặng cách кому? чему?зубочи́сткезубочи́сткам
Đối cách кого? что?зубочи́сткузубочи́стки
Công cụ cách кем? чем?зубочи́сткойзубочи́стками
Giới cách о ком? о чём?зубочи́сткезубочи́стках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

зубочистка nghĩa là gì?

зубочистка (danh từ) nghĩa là cái tăm.

зубочистка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зубочи́стка (phiên âm Latinh zubočístka, IPA [zʊbɐˈt͡ɕistkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.