зубочи́стка
giống cáibất động vật
zubočístka[zʊbɐˈt͡ɕistkə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên зубочи́стка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
зубочи́стка nghĩa là cái tăm.
Nghĩa của зубочи́стка
Danh từ
- Cái tăm.
Biến cách của зубочи́стка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | зубочи́стка | зубочи́стки |
| Sinh cách кого? чего? | зубочи́стки | зубочи́сток |
| Tặng cách кому? чему? | зубочи́стке | зубочи́сткам |
| Đối cách кого? что? | зубочи́стку | зубочи́стки |
| Công cụ cách кем? чем? | зубочи́сткой | зубочи́стками |
| Giới cách о ком? о чём? | зубочи́стке | зубочи́стках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
зубочистка nghĩa là gì?
зубочистка (danh từ) nghĩa là cái tăm.
зубочистка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là зубочи́стка (phiên âm Latinh zubočístka, IPA [zʊbɐˈt͡ɕistkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.