зубча́тка
giống cáibất động vật
zubčátka
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên зубча́тка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
зубча́тка nghĩa là bánh răng.
Nghĩa của зубча́тка
Danh từ
- Bánh răng [cưa].
Biến cách của зубча́тка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | зубча́тка | зубча́тки |
| Sinh cách кого? чего? | зубча́тки | зубча́ток |
| Tặng cách кому? чему? | зубча́тке | зубча́ткам |
| Đối cách кого? что? | зубча́тку | зубча́тки |
| Công cụ cách кем? чем? | зубча́ткой | зубча́тками |
| Giới cách о ком? о чём? | зубча́тке | зубча́тках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
зубчатка nghĩa là gì?
зубчатка (danh từ) nghĩa là bánh răng.
зубчатка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là зубча́тка (phiên âm Latinh zubčátka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.