TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зубча́тка

giống cáibất động vật
zubčátka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зубча́тка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зубча́тка nghĩa là bánh răng.

Nghĩa của зубча́тка

Danh từ

  1. Bánh răng [cưa].

Biến cách của зубча́тка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?зубча́тказубча́тки
Sinh cách кого? чего?зубча́ткизубча́ток
Tặng cách кому? чему?зубча́ткезубча́ткам
Đối cách кого? что?зубча́ткузубча́тки
Công cụ cách кем? чем?зубча́ткойзубча́тками
Giới cách о ком? о чём?зубча́ткезубча́тках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

зубчатка nghĩa là gì?

зубчатка (danh từ) nghĩa là bánh răng.

зубчатка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зубча́тка (phiên âm Latinh zubčátka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.