TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зуде́ть

thể chưa hoàn thành
zudétʹ[zʊˈdʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зуде́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зуде́ть nghĩa là ngứa.

Nghĩa của зуде́ть

Động từ

  1. Ngứa.

Chia động từ зуде́ть

NgôiHiện tại
язужу́
тызуди́шь
он / она́ / оно́зуди́т
мызуди́м
вызуди́те
они́зудя́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + зудеть.

Quá khứ

Giống đực (он)зуде́л
Giống cái (она́)зуде́ла
Giống trung (оно́)зуде́ло
Số nhiều (они́)зуде́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)зуди́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)зуди́те

Câu hỏi thường gặp

зудеть nghĩa là gì?

зудеть (động từ) nghĩa là ngứa.

зудеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зуде́ть (phiên âm Latinh zudétʹ, IPA [zʊˈdʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.