зуде́ть
thể chưa hoàn thành
zudétʹ[zʊˈdʲetʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên зуде́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
зуде́ть nghĩa là ngứa.
Nghĩa của зуде́ть
Động từ
- Ngứa.
Chia động từ зуде́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | зужу́ |
| ты | зуди́шь |
| он / она́ / оно́ | зуди́т |
| мы | зуди́м |
| вы | зуди́те |
| они́ | зудя́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + зудеть.
Quá khứ
| Giống đực (он) | зуде́л |
| Giống cái (она́) | зуде́ла |
| Giống trung (оно́) | зуде́ло |
| Số nhiều (они́) | зуде́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | зуди́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | зуди́те |
Câu hỏi thường gặp
зудеть nghĩa là gì?
зудеть (động từ) nghĩa là ngứa.
зудеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là зуде́ть (phiên âm Latinh zudétʹ, IPA [zʊˈdʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.