TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зу́ммер

giống đựcbất động vật
zúmmer[ˈzumʲɪr] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зу́ммер chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зу́ммер nghĩa là máy con ve.

Nghĩa của зу́ммер

Danh từ

  1. Máy con ve.

Biến cách của зу́ммер (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?зу́ммерзу́ммеры
Sinh cách кого? чего?зу́ммеразу́ммеров
Tặng cách кому? чему?зу́ммерузу́ммерам
Đối cách кого? что?зу́ммерзу́ммеры
Công cụ cách кем? чем?зу́ммеромзу́ммерами
Giới cách о ком? о чём?зу́ммерезу́ммерах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

зуммер nghĩa là gì?

зуммер (danh từ) nghĩa là máy con ve.

зуммер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зу́ммер (phiên âm Latinh zúmmer, IPA [ˈzumʲɪr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.