TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зурна́

giống cáibất động vật
zurná[zʊrˈna] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зурна́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зурна́ nghĩa là kèn Tàu, kèn bầu.

Nghĩa của зурна́

Danh từ

  1. Kèn Tàu, kèn bầu.

Biến cách của зурна́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?зурна́зурны́
Sinh cách кого? чего?зурны́зу́рн
Tặng cách кому? чему?зурне́зурна́м
Đối cách кого? что?зурну́зурны́
Công cụ cách кем? чем?зурно́йзурна́ми
Giới cách о ком? о чём?зурне́зурна́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

зурна nghĩa là gì?

зурна (danh từ) nghĩa là kèn Tàu, kèn bầu.

зурна đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зурна́ (phiên âm Latinh zurná, IPA [zʊrˈna]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.