TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зы́чный

zýčnyj[ˈzɨt͡ɕnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зы́чный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зы́чный nghĩa là oang oang.

Nghĩa của зы́чный

Tính từ

  1. Oang oang.
    • зычный го́лосgiọng oang oang

Biến cách của зы́чный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchзы́чныйзы́чноезы́чнаязы́чные
Sinh cáchзы́чногозы́чногозы́чнойзы́чных
Tặng cáchзы́чномузы́чномузы́чнойзы́чным
Đối cáchзы́чный / зы́чногозы́чноезы́чнуюзы́чные / зы́чных
Công cụ cáchзы́чнымзы́чнымзы́чнойзы́чными
Giới cáchзы́чномзы́чномзы́чнойзы́чных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

So sánh của зы́чный

So sánh hơn(по)зычне́е

Câu hỏi thường gặp

зычный nghĩa là gì?

зычный (tính từ) nghĩa là oang oang.

зычный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зы́чный (phiên âm Latinh zýčnyj, IPA [ˈzɨt͡ɕnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.