TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зюйд-ве́ст

giống đựcbất động vật
zjujd-vést[ˌzʲʉjt ˈvʲest] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зюйд-ве́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зюйд-ве́ст nghĩa là đông nam, gió tây nam.

Nghĩa của зюйд-ве́ст

Danh từ

  1. [Hướng, phía] đông nam.
  2. ветер Gió tây nam.

Biến cách của зюйд-ве́ст (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?зюйд-ве́стзюйд-ве́сты
Sinh cách кого? чего?зюйд-ве́стазюйд-ве́стов
Tặng cách кому? чему?зюйд-ве́стузюйд-ве́стам
Đối cách кого? что?зюйд-ве́стзюйд-ве́сты
Công cụ cách кем? чем?зюйд-ве́стомзюйд-ве́стами
Giới cách о ком? о чём?зюйд-ве́стезюйд-ве́стах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với зюйд-ве́ст

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

зюйд-вест nghĩa là gì?

зюйд-вест (danh từ) nghĩa là đông nam, gió tây nam.

зюйд-вест đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зюйд-ве́ст (phiên âm Latinh zjujd-vést, IPA [ˌzʲʉjt ˈvʲest]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.