TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ю́го-за́пад

giống đựcbất động vật
júgo-západ[ˈjuɡə ˈzapət] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ю́го-за́пад chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ю́го-за́пад nghĩa là tây nam.

Nghĩa của ю́го-за́пад

Danh từ

  1. направление [hướng, phía] tây nam, tây nam.
  2. местность [khu, vùng, miền] tây nam, tây nam.

Biến cách của ю́го-за́пад (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?ю́го-за́пад
Sinh cách кого? чего?ю́го-за́пада
Tặng cách кому? чему?ю́го-за́паду
Đối cách кого? что?ю́го-за́пад
Công cụ cách кем? чем?ю́го-за́падом
Giới cách о ком? о чём?ю́го-за́паде

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ю́го-за́пад

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với ю́го-за́пад

  • Ветер дует с юго-запада. Gió thổi từ hướng Tây Nam. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3716012

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

юго-запад nghĩa là gì?

юго-запад (danh từ) nghĩa là tây nam.

юго-запад đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ю́го-за́пад (phiên âm Latinh júgo-západ, IPA [ˈjuɡə ˈzapət]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.