TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

и́ва

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
íva[ˈivə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên и́ва chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

и́ва nghĩa là cây liễu.

Nghĩa của и́ва

Danh từ

  1. Cây liễu (Salix).

Biến cách của и́ва (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?и́ваи́вы
Sinh cách кого? чего?и́выи́в
Tặng cách кому? чему?и́веи́вам
Đối cách кого? что?и́вуи́вы
Công cụ cách кем? чем?и́войи́вами
Giới cách о ком? о чём?и́веи́вах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

ива nghĩa là gì?

ива (danh từ) nghĩa là cây liễu.

ива đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là и́ва (phiên âm Latinh íva, IPA [ˈivə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.