TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

и́бо

Cấp độ ≈A2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
íbo[ˈibə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên и́бо chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

и́бо nghĩa là cho, tại vì, vì.

Nghĩa của и́бо

Liên từ

  1. Cho.
  2. Tại vì, vì, bởi vì.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với и́бо

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

ибо nghĩa là gì?

ибо (liên từ) nghĩa là cho, tại vì, vì.

ибо đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là и́бо (phiên âm Latinh íbo, IPA [ˈibə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.