TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ивня́к

giống đựcbất động vật
ivnják[ɪvˈnʲak] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ивня́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ивня́к nghĩa là rặng liễu.

Nghĩa của ивня́к

Danh từ

  1. заросли Rặng liễu.
    • собир.(прутья) cành liễu

Biến cách của ивня́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ивня́кивняки́
Sinh cách кого? чего?ивняка́ивняко́в
Tặng cách кому? чему?ивняку́ивняка́м
Đối cách кого? что?ивня́кивняки́
Công cụ cách кем? чем?ивняко́мивняка́ми
Giới cách о ком? о чём?ивняке́ивняка́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ивня́к

Đồng nghĩa

Họ từ của ивня́к

Câu hỏi thường gặp

ивняк nghĩa là gì?

ивняк (danh từ) nghĩa là rặng liễu.

ивняк đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ивня́к (phiên âm Latinh ivnják, IPA [ɪvˈnʲak]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.