TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

и́волга

giống cáiđộng vật
ívolga[ˈivəɫɡə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên и́волга chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

и́волга nghĩa là chim vàng anh.

Nghĩa của и́волга

Danh từ

  1. Chim vàng anh (Oriolus oriolus).

Biến cách của и́волга (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?и́волгаи́волги
Sinh cách кого? чего?и́волгии́волг
Tặng cách кому? чему?и́волгеи́волгам
Đối cách кого? что?и́волгуи́волг
Công cụ cách кем? чем?и́волгойи́волгами
Giới cách о ком? о чём?и́волгеи́волгах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

иволга nghĩa là gì?

иволга (danh từ) nghĩa là chim vàng anh.

иволга đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là и́волга (phiên âm Latinh ívolga, IPA [ˈivəɫɡə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.