TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

и́глу

giống trungbất động vật
íglu[ˈiɡɫʊ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên и́глу chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

и́глу nghĩa là lều tuyết, nhà tuyết.

Nghĩa của и́глу

Danh từ

  1. Lều tuyết, nhà tuyết.

Câu ví dụ với и́глу

  • Увидев иглу, Том упал в обморок. Tom xỉu ngay khi thấy kim tiêm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6298992
  • Том упал в обморок, как только увидел иглу. Tom xỉu ngay khi thấy kim tiêm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6298990

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

иглу nghĩa là gì?

иглу (danh từ) nghĩa là lều tuyết, nhà tuyết.

иглу đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là и́глу (phiên âm Latinh íglu, IPA [ˈiɡɫʊ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.