TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

иго́лочка

giống cáibất động vật
igóločka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên иго́лочка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

иго́лочка nghĩa là cái kim.

Nghĩa của иго́лочка

Danh từ

  1. Cái kim.
    • с иго́лочкиmới tinh
    • костю́м с иго́лочкиbộ quần áo mới tinh (mới cắt chỉ)
    • оде́т с иго́лочкиăn mặc chỉnh tề

Biến cách của иго́лочка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?иго́лочкаиго́лочки
Sinh cách кого? чего?иго́лочкииго́лочек
Tặng cách кому? чему?иго́лочкеиго́лочкам
Đối cách кого? что?иго́лочкуиго́лочки
Công cụ cách кем? чем?иго́лочкойиго́лочками
Giới cách о ком? о чём?иго́лочкеиго́лочках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

иголочка nghĩa là gì?

иголочка (danh từ) nghĩa là cái kim.

иголочка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là иго́лочка (phiên âm Latinh igóločka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.