TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

и́го

giống trungbất động vật
ígo[ˈiɡə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên и́го chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

и́го nghĩa là ách, ách áp bức.

Nghĩa của и́го

Danh từ

  1. Ách, ách áp bức.
    • под и́гомdưới ách [áp bức]

Biến cách của и́го (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?и́гои́га
Sinh cách кого? чего?и́гаи́г
Tặng cách кому? чему?и́гуи́гам
Đối cách кого? что?и́гои́га
Công cụ cách кем? чем?и́гоми́гами
Giới cách о ком? о чём?и́геи́гах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với и́го

Đồng nghĩa

Họ từ của и́го

Câu hỏi thường gặp

иго nghĩa là gì?

иго (danh từ) nghĩa là ách, ách áp bức.

иго đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là и́го (phiên âm Latinh ígo, IPA [ˈiɡə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.