TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

иго́льный

igólʹnyj[ɪˈɡolʲnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên иго́льный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

иго́льный nghĩa là Thuộc về kim.

Nghĩa của иго́льный

Tính từ

  1. Thuộc về kim.
    • иго́льное ушко́lỗ kim

Biến cách của иго́льный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchиго́льныйиго́льноеиго́льнаяиго́льные
Sinh cáchиго́льногоиго́льногоиго́льнойиго́льных
Tặng cáchиго́льномуиго́льномуиго́льнойиго́льным
Đối cáchиго́льный / иго́льногоиго́льноеиго́льнуюиго́льные / иго́льных
Công cụ cáchиго́льнымиго́льнымиго́льнойиго́льными
Giới cáchиго́льномиго́льномиго́льнойиго́льных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

игольный nghĩa là gì?

игольный (tính từ) nghĩa là Thuộc về kim.

игольный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là иго́льный (phiên âm Latinh igólʹnyj, IPA [ɪˈɡolʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.