TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

иго́рный

igórnyj[ɪˈɡornɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên иго́рный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

иго́рный nghĩa là để đánh bạc.

Nghĩa của иго́рный

Tính từ

  1. Để đánh bạc.
    • игорный домsòng bạc

Biến cách của иго́рный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchиго́рныйиго́рноеиго́рнаяиго́рные
Sinh cáchиго́рногоиго́рногоиго́рнойиго́рных
Tặng cáchиго́рномуиго́рномуиго́рнойиго́рным
Đối cáchиго́рный / иго́рногоиго́рноеиго́рнуюиго́рные / иго́рных
Công cụ cáchиго́рнымиго́рнымиго́рнойиго́рными
Giới cáchиго́рномиго́рномиго́рнойиго́рных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

игорный nghĩa là gì?

игорный (tính từ) nghĩa là để đánh bạc.

игорный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là иго́рный (phiên âm Latinh igórnyj, IPA [ɪˈɡornɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.