игра́
Dấu sắc trên игра́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
игра́ nghĩa là trò chơi, thi đấu.
Nghĩa của игра́
Danh từ
- Trò chơi.
- Thi đấu.
Biến cách của игра́ (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | игра́ | и́гры |
| Sinh cách кого? чего? | игры́ | и́гр |
| Tặng cách кому? чему? | игре́ | и́грам |
| Đối cách кого? что? | игру́ | и́гры |
| Công cụ cách кем? чем? | игро́й | и́грами |
| Giới cách о ком? о чём? | игре́ | и́грах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của игра́
Câu ví dụ với игра́
- Игра подходит к концу. Trò chơi gần tới hồi kết.Tatoeba #8282459
- Выбирай друга для игры, место — для жилья. Tìm bạn mà chơi, tìm nơi mà ở.Tatoeba #7286759
- Помни, что это не игра. Hãy nhớ là đây không phải trò chơi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13394916
- Помните, что это не игра. Hãy nhớ là đây không phải trò chơi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13394917
- Это игра слов. Đó là một cách chơi chữ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5613
- Шахматы – непростая игра. Cờ vua không phải là trò dễ chơi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11878572
- Не беспокойся, я знаю правила игры. Đừng lo, tôi biết cách chơi trò này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13881089
- Не беспокойтесь, я знаю правила игры. Đừng lo, tôi biết cách chơi trò này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13881090
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
игра nghĩa là gì?
игра (danh từ) nghĩa là trò chơi, thi đấu.
игра đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là игра́ (phiên âm Latinh igrá, IPA [ɪˈɡra]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.