игри́вый
Dấu sắc trên игри́вый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
игри́вый nghĩa là nhí nhảnh, nhí nha nhí nhảnh, vui, vui nhộn.
Nghĩa của игри́вый
Tính từ
- шаловливый, резвый Nhí nhảnh, nhí nha nhí nhảnh.
- весёлый, шутливый Vui, vui nhộn.
- двусмысленный Lả lơi, suồng sã.
- игривый тонgiọng lả lơi
Biến cách của игри́вый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | игри́вый | игри́вое | игри́вая | игри́вые |
| Sinh cách | игри́вого | игри́вого | игри́вой | игри́вых |
| Tặng cách | игри́вому | игри́вому | игри́вой | игри́вым |
| Đối cách | игри́вый / игри́вого | игри́вое | игри́вую | игри́вые / игри́вых |
| Công cụ cách | игри́вым | игри́вым | игри́вой | игри́выми |
| Giới cách | игри́вом | игри́вом | игри́вой | игри́вых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
игривый nghĩa là gì?
игривый (tính từ) nghĩa là nhí nhảnh, nhí nha nhí nhảnh, vui, vui nhộn.
игривый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là игри́вый (phiên âm Latinh igrívyj, IPA [ɪˈɡrʲivɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.