TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

игра́ть

Cấp độ ≈A1 thể chưa hoàn thành Trong 1.000 từ thông dụng nhất
igrátʹ[ɪˈɡratʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên игра́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

игра́ть nghĩa là chơi, biểu diễn.

Nghĩa của игра́ть

Động từ

  1. Chơi.
  2. Biểu diễn.
  3. Diễn, diễn xuất.

Cặp thể của игра́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ игра́ть

NgôiHiện tại
яигра́ю
тыигра́ешь
он / она́ / оно́игра́ет
мыигра́ем
выигра́ете
они́игра́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + играть.

Quá khứ

Giống đực (он)игра́л
Giống cái (она́)игра́ла
Giống trung (оно́)игра́ло
Số nhiều (они́)игра́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)игра́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)игра́йте

Họ từ của игра́ть

Câu ví dụ với игра́ть

  • Играя с ножом, непременно порежешься. Chơi dao có ngày đứt tay.Tatoeba #2808793
  • А потом во что будем играть? Chúng ta sẽ chơi trò gì kế tiếp? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1677753
  • Том не умеет играть в гольф. Tom không biết chơi gôn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3211515
  • Дети могут здесь играть в безопасности. Ở đây, trẻ em có thể yên tâm chơi đùa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4045383
  • На скольких инструментах Вы умеете играть? Bạn biết chơi bao nhiêu nhạc cụ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4208778
  • На скольких инструментах ты умеешь играть? Bạn biết chơi bao nhiêu nhạc cụ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4208779
  • Кто научил тебя играть на пианино? Ai đã dạy bạn chơi piano vậy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5318033
  • Я не умею играть в гольф. Tôi không thể chơi golf. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7139144

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

играть nghĩa là gì?

играть (động từ) nghĩa là chơi, biểu diễn.

играть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là игра́ть (phiên âm Latinh igrátʹ, IPA [ɪˈɡratʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.