TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

игуа́на

giống cáiđộng vật
iguána[ɪɡʊˈanə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên игуа́на chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

игуа́на nghĩa là kỳ nhông, cự đà.

Nghĩa của игуа́на

Danh từ

  1. Kỳ nhông, cự đà.

Biến cách của игуа́на (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?игуа́наигуа́ны
Sinh cách кого? чего?игуа́ныигуа́н
Tặng cách кому? чему?игуа́неигуа́нам
Đối cách кого? что?игуа́нуигуа́н
Công cụ cách кем? чем?игуа́нойигуа́нами
Giới cách о ком? о чём?игуа́неигуа́нах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

игуана nghĩa là gì?

игуана (danh từ) nghĩa là kỳ nhông, cự đà.

игуана đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là игуа́на (phiên âm Latinh iguána, IPA [ɪɡʊˈanə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.